词典
search
translate

越南语词典

搜索越南语-英语单词、意思和例句

swap_horiz越南语 ⇄ 英语 volume_up北部和南部发音 format_quote例句

menu_book 词条结果“tăng trưởng quốc gia” (1)

tăng trưởng quốc gia
英语 短语National growth
我的单词本
Chính sách mới nhằm mục đích thúc đẩy tăng trưởng quốc gia.
The new policy aims to promote national growth.

swap_horiz 相关词“tăng trưởng quốc gia” (0)

未找到相关词。

format_quote 短语“tăng trưởng quốc gia” (1)

Chính sách mới nhằm mục đích thúc đẩy tăng trưởng quốc gia.
The new policy aims to promote national growth.